背部中央的 bối bộ trung ương đích Hán Việt: bối bộ trung ương đích Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 部 (bộ) + 中 (trung) + 央 (ương) + 的 (đích)Hán Việtbối bộ trung ương đíchCấu tạo背 + 部 + 中 + 央 + 的 · bối + bộ + trung + ương + đích nghĩa thành phần: bối + bộ + trung + ương + đích