背面不印刷 bèi miàn bù yìn shuà · bối diện bất ấn xoát Hán Việt: bối diện bất ấn xoát · Pinyin: bèi miàn bù yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 面 (diện) + 不 (bất) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinbèi miàn bù yìn shuàHán Việtbối diện bất ấn xoátCấu tạo背 + 面 + 不 + 印 + 刷 · bối + diện + bất + ấn + xoát nghĩa thành phần: bối + diện + bất + ấn + xoát