胎頭牽引鉗
thai đầu khiên dẫn kiềm
Hán Việt: thai đầu khiên dẫn kiềm
Tổng quan
Cấu tạo: 胎 (thai) + 頭 (đầu) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 鉗 (kiềm)
Hán Việt: thai đầu khiên dẫn kiềm
Cấu tạo: 胎 (thai) + 頭 (đầu) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 鉗 (kiềm)