胎緣割切機
thai duyến cát thiết ki
Hán Việt: thai duyến cát thiết ki
Tổng quan
Cấu tạo: 胎 (thai) + 緣 (duyến) + 割 (cát) + 切 (thiết) + 機 (ki)
Hán Việt: thai duyến cát thiết ki
Cấu tạo: 胎 (thai) + 緣 (duyến) + 割 (cát) + 切 (thiết) + 機 (ki)