胎面開槽機 thai diện khai tào ki Hán Việt: thai diện khai tào ki Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 面 (diện) + 開 (khai) + 槽 (tào) + 機 (ki)Hán Việtthai diện khai tào kiCấu tạo胎 + 面 + 開 + 槽 + 機 · thai + diện + khai + tào + ki nghĩa thành phần: thai + diện + khai + tào + ki