胎頭測量鉗
thai đầu trắc lượng kiềm
Hán Việt: thai đầu trắc lượng kiềm
Tổng quan
Cấu tạo: 胎 (thai) + 頭 (đầu) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 鉗 (kiềm)
Hán Việt: thai đầu trắc lượng kiềm
Cấu tạo: 胎 (thai) + 頭 (đầu) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 鉗 (kiềm)