胚細胞中毒 phôi tế bào trung độc Hán Việt: phôi tế bào trung độc Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtphôi tế bào trung độcCấu tạo胚 + 細 + 胞 + 中 + 毒 · phôi + tế + bào + trung + độc nghĩa thành phần: phôi + tế + bào + trung + độc