胚腎精液管
phôi thận tinh dịch quản
Hán Việt: phôi thận tinh dịch quản
Tổng quan
Cấu tạo: 胚 (phôi) + 腎 (thận) + 精 (tinh) + 液 (dịch) + 管 (quản)
Hán Việt: phôi thận tinh dịch quản
Cấu tạo: 胚 (phôi) + 腎 (thận) + 精 (tinh) + 液 (dịch) + 管 (quản)