胚芽血管瘤
phôi nha huyết quản lựu
Hán Việt: phôi nha huyết quản lựu
Tổng quan
Cấu tạo: 胚 (phôi) + 芽 (nha) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 瘤 (lựu)
Hán Việt: phôi nha huyết quản lựu
Cấu tạo: 胚 (phôi) + 芽 (nha) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 瘤 (lựu)