勝利者名單 shèng lì zhē míng dān · thắng lợi giả danh đan Hán Việt: thắng lợi giả danh đan · Pinyin: shèng lì zhē míng dān Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 者 (giả) + 名 (danh) + 單 (đan)Pinyinshèng lì zhē míng dānHán Việtthắng lợi giả danh đanCấu tạo勝 + 利 + 者 + 名 + 單 · thắng + lợi + giả + danh + đan nghĩa thành phần: thắng + lợi + giả + danh + đan