胡亂兜圈子 hồ loạn đâu quyển tử Hán Việt: hồ loạn đâu quyển tử Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亂 (loạn) + 兜 (đâu) + 圈 (quyển) + 子 (tử)Hán Việthồ loạn đâu quyển tửCấu tạo胡 + 亂 + 兜 + 圈 + 子 · hồ + loạn + đâu + quyển + tử nghĩa thành phần: hồ + loạn + đâu + quyển + tử