胡亂撒野者 hồ loạn tát dã giả Hán Việt: hồ loạn tát dã giả Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亂 (loạn) + 撒 (tát) + 野 (dã) + 者 (giả)Hán Việthồ loạn tát dã giảCấu tạo胡 + 亂 + 撒 + 野 + 者 · hồ + loạn + tát + dã + giả nghĩa thành phần: hồ + loạn + tát + dã + giả