胡嚨 hồ lung Hán Việt: hồ lung Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 咙 (lung)Hán Việthồ lungCấu tạo胡 + 咙 · hồ + lung nghĩa thành phần: hồ + lung Từ liên quan Gần nghĩa胡乐 · 胡乱 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳 · 胡克 · 胡匪