胡克

hú kèhồ khắc

Hán Việt: hồ khắc · Pinyin: hú kè

Tổng quan

Hook hoặc Hooke (tên gọi)

Cấu tạo: 胡 (hồ) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Robert Hooke (1635-1703), nhà khoa học thực nghiệm và nhà phát minh người Anh xuất sắc

Eng

  • Cihui Hook or Hooke (name); Robert Hooke (1635-1703), brilliant English experimental scientist and inventor

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复