衚安梅爾尚 hú ān méi ěr shàng · hồ an mai nhĩ thượng Hán Việt: hồ an mai nhĩ thượng · Pinyin: hú ān méi ěr shàng Tổng quan Cấu tạo: 衚 (hồ) + 安 (an) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ) + 尚 (thượng)Pinyinhú ān méi ěr shàngHán Việthồ an mai nhĩ thượngCấu tạo衚 + 安 + 梅 + 爾 + 尚 · hồ + an + mai + nhĩ + thượng nghĩa thành phần: hồ + an + mai + nhĩ + thượng