胡得利重整 hồ đắc lợi trọng chỉnh Hán Việt: hồ đắc lợi trọng chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 重 (trọng) + 整 (chỉnh)Hán Việthồ đắc lợi trọng chỉnhCấu tạo胡 + 得 + 利 + 重 + 整 · hồ + đắc + lợi + trọng + chỉnh nghĩa thành phần: hồ + đắc + lợi + trọng + chỉnh