胡志明小道 hú zhì míng xiǎo dào · hồ chí minh tiểu đạo Hán Việt: hồ chí minh tiểu đạo · Pinyin: hú zhì míng xiǎo dào Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 志 (chí) + 明 (minh) + 小 (tiểu) + 道 (đạo)Pinyinhú zhì míng xiǎo dàoHán Việthồ chí minh tiểu đạoCấu tạo胡 + 志 + 明 + 小 + 道 · hồ + chí + minh + tiểu + đạo nghĩa thành phần: hồ + chí + minh + tiểu + đạo