胡思亂想地 hồ tư loạn tưởng địa Hán Việt: hồ tư loạn tưởng địa Tổng quan xem cranky Cấu tạo: 胡 (hồ) + 思 (tư) + 亂 (loạn) + 想 (tưởng) + 地 (địa)Hán Việthồ tư loạn tưởng địaCấu tạo胡 + 思 + 亂 + 想 + 地 · hồ + tư + loạn + tưởng + địa nghĩa thành phần: hồ + tư + loạn + tưởng + địa Nghĩa ViệtCihui xem cranky