胡疵

hú cīhồ tì

Hán Việt: hồ tì · Pinyin: hú cī

Tổng quan

râu mọc lởm chởm

Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 疵 (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mặt

Từ liên quan

Gần nghĩa

疵汙 · 疵跡 · 胡乐 · 胡乱 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳