胡禮菲臘斯 hú lǐ fēi là sī · hồ lễ phỉ lạp tư Hán Việt: hồ lễ phỉ lạp tư · Pinyin: hú lǐ fēi là sī Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 禮 (lễ) + 菲 (phỉ) + 臘 (lạp) + 斯 (tư)Pinyinhú lǐ fēi là sīHán Việthồ lễ phỉ lạp tưCấu tạo胡 + 禮 + 菲 + 臘 + 斯 · hồ + lễ + phỉ + lạp + tư nghĩa thành phần: hồ + lễ + phỉ + lạp + tư