胰岛素抵抗 yí dǎo sù dǐ kàng·di đảo tố để kháng Hán Việt: di đảo tố để kháng · Pinyin: yí dǎo sù dǐ kàng Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố) + 抵 (để) + 抗 (kháng)Pinyinyí dǎo sù dǐ kàngHán Việtdi đảo tố để khángCấu tạo胰 + 島 + 素 + 抵 + 抗 · di + đảo + tố + để + kháng nghĩa thành phần: di + đảo + tố + để + kháng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kháng insulinĐứcHandedict Insulinresistenz Từ liên quan Gần nghĩa胰岛素休克 · 胰岛素治疗 · 胰岛素生成 · 胰岛素疗法 · 胰岛素血症 · 胰岛细胞癌 · 抵抗到底 · 抵抗运动