胰岛细胞癌

di đảo tế bào nham

Hán Việt: di đảo tế bào nham

Tổng quan

Cấu tạo: 胰 (di) + 島 (đảo) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 癌 (nham)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胰岛素休克 · 胰岛素抵抗 · 胰岛素治疗 · 胰岛素生成 · 胰岛素疗法 · 胰岛素血症 · 胰岛素原 · 胰岛素血