胰島細胞癌 di đảo tế bào nham Hán Việt: di đảo tế bào nham Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 島 (đảo) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 癌 (nham)Hán Việtdi đảo tế bào nhamCấu tạo胰 + 島 + 細 + 胞 + 癌 · di + đảo + tế + bào + nham nghĩa thành phần: di + đảo + tế + bào + nham