胰島素治療 di đảo tố trì liệu Hán Việt: di đảo tố trì liệu Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 島 (đảo) + 素 (tố) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtdi đảo tố trì liệuCấu tạo胰 + 島 + 素 + 治 + 療 · di + đảo + tố + trì + liệu nghĩa thành phần: di + đảo + tố + trì + liệu