胰抗脂肝素 di kháng chi can tố Hán Việt: di kháng chi can tố Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 抗 (kháng) + 脂 (chi) + 肝 (can) + 素 (tố)Hán Việtdi kháng chi can tốCấu tạo胰 + 抗 + 脂 + 肝 + 素 · di + kháng + chi + can + tố nghĩa thành phần: di + kháng + chi + can + tố