胰脂酶

DI CHI MÔI

Hán Việt: DI CHI MÔI

Tổng quan

(sinh học) Xteapsin

新华 · Tân Hoa Đại lục

胰液中所含的一種消化酶。能將脂肪分解為甘油和脂肪酸。

Cấu tạo: 胰 (di) + 脂 (chi) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lipase tụy
  • Tần suất từ (sinh học) Xteapsin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胰液中所含的一種消化酶。能將脂肪分解為甘油和脂肪酸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胰脂酶原 · 脂酶原 · 脂酶尿 · 胰脂肪酶 · 脂酶