脂酶 Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 酶Cấu tạo脂 + 酶 Từ liên quan Gần nghĩa脂油 · 脂渣 · 脂类 · 脂粉 · 脂肪 · 脂腴 · 脂膏 · 脂质