胰脂酶原 Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 脂 (chi) + 酶 + 原 (nguyên)Cấu tạo胰 + 脂 + 酶 + 原 Từ liên quan Gần nghĩa胰脂酶 · 胰脂肪酶 · 酶原激活剂