胰舒血管素 di thư huyết quản tố Hán Việt: di thư huyết quản tố Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 舒 (thư) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 素 (tố)Hán Việtdi thư huyết quản tốCấu tạo胰 + 舒 + 血 + 管 + 素 · di + thư + huyết + quản + tố nghĩa thành phần: di + thư + huyết + quản + tố