胳膊肘往外拐

gē bo zhǒu wǎng wài guǎi

Pinyin: gē bo zhǒu wǎng wài guǎi

Tổng quan

xem 胳膊肘朝外拐

Cấu tạo: + (bác) + (trửu) + (vãng) + (ngoại) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 胳膊肘朝外拐

Eng

  • CC-CEDICT see 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
  • Cihui see 胳膊肘朝外拐