胶合剂

jiāo hé jìgiao hợp tề

Hán Việt: giao hợp tề · Pinyin: jiāo hé jì

Tổng quan

chất dính

Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất kết dính
  • Google Alex v6 keo dán

Đức

  • Handedict Klebstoff, Kleber

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶合板 · 胶合的 · 合剂 · 合劑 · 胶合 · 胶合性的 · 胶合夹板 · 胶合板儿