胶合夹板 giao hợp giáp bản Hán Việt: giao hợp giáp bản Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 夾 (giáp) + 板 (bản)Hán Việtgiao hợp giáp bảnCấu tạo膠 + 合 + 夾 + 板 · giao + hợp + giáp + bản nghĩa thành phần: giao + hợp + giáp + bản Từ liên quan Gần nghĩa胶合性的 · 夹板船 · 夾板船 · 胶合剂 · 胶合板 · 胶合的 · 夹板固定 · 夹板接合