膠柱鼓瑟
giao trụ cổ sắt
Hán Việt: giao trụ cổ sắt · Pinyin: jiāo zhù gǔ sè
Tổng quan
siết chặt cái khoá đàn: cố chấp/câu nệ/không linh hoạt/khư khư theo cái cũ/bo bo cố chấp
Nghĩa
Việt
- Cihui siết chặt cái khoá đàn: cố chấp/câu nệ/không linh hoạt/khư khư theo cái cũ/bo bo cố chấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用胶把柱粘住以后奏琴,柱不能移动,就无法调弦。比喻固执拘泥,不知变通。
Eng
- Cihui 膠柱鼓瑟 iāozhùgǔsè id. stubborn; unadaptable to changing circumstances