膠液水平控制
giao dịch thủy bình khống chế
Hán Việt: giao dịch thủy bình khống chế · Pinyin: jiāo yè shuǐ píng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 膠 (giao) + 液 (dịch) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: giao dịch thủy bình khống chế · Pinyin: jiāo yè shuǐ píng kòng zhì
Cấu tạo: 膠 (giao) + 液 (dịch) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 控 (khống) + 制 (chế)