胸中無數

xiōng zhōng wú shù hung trung vô sổ

Hán Việt: hung trung vô sổ · Pinyin: xiōng zhōng wú shù

Tổng quan

xem 心中無數|心中无数

Cấu tạo: (hung) + (trung) + (vô) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 心中無數|心中无数

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对情况了解不清楚,心里没有底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸中没有数字。比喻对情况不够了解﹐处理事情没有把握。

Eng

  • CC-CEDICT see 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]
  • Cihui 胸中無數 iōngzhōngwúshù f.e. have no idea how things stand

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

胸有成竹