胸中無數
hung trung vô sổ
Hán Việt: hung trung vô sổ · Pinyin: xiōng zhōng wú shù
Tổng quan
xem 心中無數|心中无数
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 心中無數|心中无数
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對事情不了解或沒把握。如:「既然你胸中無數,何不求助他人?」也作「心中無數」。
Eng
- CC-CEDICT see 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]
- Cihui 胸中無數 iōngzhōngwúshù f.e. have no idea how things stand