胸中百萬兵
hung trung bách vạn binh
Hán Việt: hung trung bách vạn binh · Pinyin: xiōng zhōng bǎi wàn bīng
Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 百 (bách) + 萬 (vạn) + 兵 (binh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胸中装有百万军队。比喻人具有军事才能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"胸中十万兵"。