胸前十字架 xiōng qián shí zì jià · hung tiền thập tự giá Hán Việt: hung tiền thập tự giá · Pinyin: xiōng qián shí zì jià Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 前 (tiền) + 十 (thập) + 字 (tự) + 架 (giá)Pinyinxiōng qián shí zì jiàHán Việthung tiền thập tự giáCấu tạo胸 + 前 + 十 + 字 + 架 · hung + tiền + thập + tự + giá nghĩa thành phần: hung + tiền + thập + tự + giá