胸動描記法 hung động miêu kí pháp Hán Việt: hung động miêu kí pháp Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 動 (động) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 法 (pháp)Hán Việthung động miêu kí phápCấu tạo胸 + 動 + 描 + 記 + 法 · hung + động + miêu + kí + pháp nghĩa thành phần: hung + động + miêu + kí + pháp