胸動描記器 hung động miêu kí khí Hán Việt: hung động miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 動 (động) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việthung động miêu kí khíCấu tạo胸 + 動 + 描 + 記 + 器 · hung + động + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: hung + động + miêu + kí + khí