胸肋肩胛肌 hung lặc kiên giáp cơ Hán Việt: hung lặc kiên giáp cơ Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 肋 (lặc) + 肩 (kiên) + 胛 (giáp) + 肌 (cơ)Hán Việthung lặc kiên giáp cơCấu tạo胸 + 肋 + 肩 + 胛 + 肌 · hung + lặc + kiên + giáp + cơ nghĩa thành phần: hung + lặc + kiên + giáp + cơ