胸肌填塞法 hung cơ điền tắc pháp Hán Việt: hung cơ điền tắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 肌 (cơ) + 填 (điền) + 塞 (tắc) + 法 (pháp)Hán Việthung cơ điền tắc phápCấu tạo胸 + 肌 + 填 + 塞 + 法 · hung + cơ + điền + tắc + pháp nghĩa thành phần: hung + cơ + điền + tắc + pháp