胸膜固定術 hung mô cố định thuật Hán Việt: hung mô cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 膜 (mô) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việthung mô cố định thuậtCấu tạo胸 + 膜 + 固 + 定 + 術 · hung + mô + cố + định + thuật nghĩa thành phần: hung + mô + cố + định + thuật