胸膜腔滲液 hung mô khang sấm dịch Hán Việt: hung mô khang sấm dịch Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 膜 (mô) + 腔 (khang) + 滲 (sấm) + 液 (dịch)Hán Việthung mô khang sấm dịchCấu tạo胸 + 膜 + 腔 + 滲 + 液 · hung + mô + khang + sấm + dịch nghĩa thành phần: hung + mô + khang + sấm + dịch