胸襟狭窄的

hung khâm hiệp trách đích

Hán Việt: hung khâm hiệp trách đích

Tổng quan

không rộng lượng, không khoan hồng, không rộng rãi, không hào phóng

Cấu tạo: 胸 (hung) + 襟 (khâm) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hẹp hòi

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸襟宽宏的 · 胸襟坦荡 · 胸襟宽大 · 胸襟开阔 · 胸襟豁达