胸襟狹窄的
hung khâm hiệp trách đích
Hán Việt: hung khâm hiệp trách đích
Tổng quan
không rộng lượng, không khoan hồng, không rộng rãi, không hào phóng
Cấu tạo: 胸 (hung) + 襟 (khâm) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui không rộng lượng, không khoan hồng, không rộng rãi, không hào phóng