Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 部 (bộ) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 炎 (viêm)
- Hán Việt
- hung bộ động mạch viêm
- Cấu tạo
- 胸 + 部 + 動 + 脈 + 炎 · hung + bộ + động + mạch + viêm
nghĩa thành phần: hung + bộ + động + mạch + viêm
Từ liên quan
Gần nghĩa
胸部丰满的 · 胸部大的 · 胸部装饰 · 胸部发达的 · 胸部平坦的 · 胸部创伤 · 胸部疾病 · 胸部联胎