胸部平坦的

xiōngbù píngtǎn dehung bộ bình thản đích

Hán Việt: hung bộ bình thản đích · Pinyin: xiōngbù píngtǎn de

Tổng quan

Cấu tạo: 胸 (hung) + 部 (bộ) + 平 (bình) + 坦 (thản) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui flat-chested

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸部丰满的 · 胸部大的 · 胸部装饰 · 胸部动脉炎 · 胸部发达的 · 胸部创伤 · 胸部疾病 · 胸部联胎