胸骨第五節 hung cốt đệ ngũ tiết Hán Việt: hung cốt đệ ngũ tiết Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 骨 (cốt) + 第 (đệ) + 五 (ngũ) + 節 (tiết)Hán Việthung cốt đệ ngũ tiếtCấu tạo胸 + 骨 + 第 + 五 + 節 · hung + cốt + đệ + ngũ + tiết nghĩa thành phần: hung + cốt + đệ + ngũ + tiết