能人背後有能人
năng nhân bối hậu hữu năng nhân
Hán Việt: năng nhân bối hậu hữu năng nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 人 (nhân) + 背 (bối) + 後 (hậu) + 有 (hữu) + 能 (năng) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 能人背後有能人 éngrén bèihòu yǒu néngrén v.p. For every able person there's always sb. abler.