能以一當十
năng dĩ nhất đương thập
Hán Việt: năng dĩ nhất đương thập
Tổng quan
Cấu tạo: 能 (năng) + 以 (dĩ) + 一 (nhất) + 當 (đương) + 十 (thập)
Hán Việt: năng dĩ nhất đương thập
Cấu tạo: 能 (năng) + 以 (dĩ) + 一 (nhất) + 當 (đương) + 十 (thập)